1 tháng ở Nhật chi tiêu hết bao nhiêu? Đây là một trong những câu hỏi được nhiều bạn quan tâm khi chuẩn bị du học Nhật Bản. Thực tế, chi phí sinh hoạt phụ thuộc vào thành phố, tiền thuê nhà, cách ăn uống và thói quen chi tiêu của mỗi người.
Theo thông tin chính thức từ Study in Japan – JASSO, mức chi phí sinh hoạt trung bình của du học sinh quốc tế tại Nhật Bản khoảng 105.000 yên/tháng, chưa bao gồm học phí và các khoản liên quan đến học tập.
Vậy khoản tiền này được sử dụng như thế nào? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết.
1. Trung bình 1 tháng ở Nhật cần bao nhiêu tiền?
Theo khảo sát về đời sống du học sinh tư phí năm 2023 của JASSO, mức chi tiêu trung bình trên toàn Nhật Bản khoảng 105.000 yên/tháng.
Khoản này bao gồm các chi phí cơ bản như:
-
Tiền nhà
-
Tiền ăn uống
-
Điện, nước, gas
-
Đi lại
-
Bảo hiểm và y tế
-
Giải trí
-
Các khoản chi tiêu cá nhân khác
Đây là mức chưa bao gồm học phí. Vì vậy, khi lập kế hoạch tài chính du học Nhật, học sinh cần tách riêng học phí và sinh hoạt phí.
2. Chi tiết các khoản chi tiêu trong 1 tháng
Tiền ăn: khoảng 32.000 yên/tháng
Ăn uống thường là một trong những khoản chi phí lớn nhất của du học sinh.
Nếu tự nấu ăn, mua thực phẩm tại siêu thị và hạn chế ăn ngoài, bạn có thể kiểm soát chi phí tốt hơn.
Một số mức giá tham khảo được cập nhật trên trang Study in Japan gồm:
-
Gạo 5kg: khoảng 4.979 yên
-
Sữa 1 lít: khoảng 267 yên
-
10 quả trứng: khoảng 313 yên
-
Bánh mì 1kg: khoảng 524 yên
Giá thực tế có thể thay đổi tùy thời điểm và khu vực.
Tiền nhà: trung bình khoảng 41.000 yên/tháng
Tiền thuê nhà có sự chênh lệch khá lớn giữa các khu vực.
Theo JASSO, mức thuê nhà trung bình của du học sinh là:
-
Toàn Nhật Bản: khoảng 41.000 yên/tháng
-
Tokyo: khoảng 57.000 yên/tháng
-
Kanto: khoảng 51.000 yên/tháng
-
Kinki: khoảng 40.000 yên/tháng
-
Chubu: khoảng 30.000 yên/tháng
-
Kyushu: khoảng 29.000 yên/tháng
Vì vậy, lựa chọn thành phố học tập có ảnh hưởng khá lớn đến ngân sách sinh hoạt.
Ngoài ra, nếu ở ký túc xá trường, chi phí có thể thấp hơn so với thuê căn hộ riêng. Một số ký túc xá dành cho sinh viên có mức phí từ khoảng vài chục nghìn yên/tháng.
Điện, nước, gas: khoảng 8.000 yên/tháng
Các khoản điện, nước và gas trung bình khoảng 8.000 yên/tháng theo số liệu JASSO.
Mùa đông hoặc mùa hè, chi phí có thể tăng do sử dụng máy sưởi, điều hòa thường xuyên.
Đi lại: khoảng 4.000 yên/tháng
Chi phí đi lại phụ thuộc rất nhiều vào khoảng cách từ nhà đến trường và phương tiện sử dụng.
Nếu ở gần trường và có thể đi bộ hoặc đi xe đạp, bạn có thể tiết kiệm đáng kể khoản này.
Ngược lại, nếu phải sử dụng tàu điện hoặc xe buýt thường xuyên, ngân sách đi lại sẽ cao hơn.
Bảo hiểm và y tế: khoảng 3.000 yên/tháng
Theo bảng chi phí sinh hoạt của JASSO, khoản bảo hiểm và y tế trung bình khoảng 3.000 yên/tháng.
Giải trí và sở thích: khoảng 8.000 yên/tháng
Khoản này bao gồm đi chơi, mua sắm cá nhân, xem phim, gặp gỡ bạn bè hoặc các hoạt động giải trí khác.
Đây cũng là khoản có thể chủ động điều chỉnh tùy theo khả năng tài chính của mỗi người.
Chi tiêu cá nhân khác: khoảng 9.000 yên/tháng
Các khoản này có thể bao gồm điện thoại, đồ dùng cá nhân, quần áo, mỹ phẩm, vật dụng sinh hoạt và những chi phí phát sinh khác.
3. Vậy du học sinh nên chuẩn bị bao nhiêu tiền mỗi tháng?
Mức 105.000 yên/tháng là con số tham khảo trung bình. Khi lập ngân sách cá nhân, bạn có thể dự trù như sau:
|
Mức chi tiêu |
Ngân sách tham khảo |
Phù hợp với |
|
Tiết kiệm |
80.000 – 90.000 yên/tháng |
Ở ký túc xá, tự nấu ăn, ít đi chơi |
|
Cơ bản |
100.000 – 110.000 yên/tháng |
Mức sống tương đối phổ biến |
|
Thoải mái |
120.000 – 140.000 yên/tháng |
Thành phố lớn, thuê nhà riêng, đi lại nhiều |
Đây là mức dự trù tham khảo, không phải mức cố định. Thành phố, tiền thuê nhà và lối sống có thể khiến tổng chi phí thay đổi đáng kể.
4. Ở Tokyo có tốn hơn các tỉnh khác không?
Có.
Tokyo và các khu vực đô thị thường có chi phí nhà ở và đi lại cao hơn. JASSO ghi nhận tiền thuê nhà trung bình tại Tokyo khoảng 57.000 yên/tháng, trong khi mức trung bình toàn quốc là 41.000 yên.
Trong khi đó, một số khu vực có mức thuê nhà thấp hơn đáng kể. Ví dụ, mức trung bình được JASSO ghi nhận tại Tohoku khoảng 26.000 yên và Chubu khoảng 30.000 yên/tháng.
Đây là lý do nhiều du học sinh lựa chọn các thành phố vừa và nhỏ để cân đối giữa chi phí sinh hoạt, môi trường học tập và cơ hội việc làm thêm.
5. 5 cách tiết kiệm chi phí khi sống ở Nhật
1. Ưu tiên ở ký túc xá
Ký túc xá trường hoặc ký túc xá dành cho sinh viên có thể giúp giảm đáng kể tiền nhà và một số chi phí ban đầu.
2. Tự nấu ăn
Thay vì thường xuyên ăn tại nhà hàng hoặc cửa hàng tiện lợi, hãy mua thực phẩm tại siêu thị và tự nấu.
3. Hạn chế mua sắm không cần thiết
Các khoản nhỏ như đồ uống, đồ ăn vặt, mua sắm online hoặc ăn ngoài nếu cộng lại mỗi tháng có thể trở thành một khoản khá lớn.
4. Sử dụng xe đạp khi có thể
Nếu nhà và trường ở gần nhau, xe đạp là một lựa chọn tiết kiệm chi phí đi lại.
5. Lập ngân sách ngay từ đầu tháng
Bạn có thể chia ngân sách thành các nhóm: tiền nhà – ăn uống – đi lại – điện nước – cá nhân – tiết kiệm. Việc theo dõi chi tiêu giúp hạn chế tình trạng hết tiền trước cuối tháng.
6. Có thể đi làm thêm để trang trải sinh hoạt phí không?
Du học sinh tại Nhật có thể làm thêm nếu đáp ứng các điều kiện và được cấp phép theo quy định.
Tuy nhiên, không nên xây dựng kế hoạch tài chính dựa hoàn toàn vào thu nhập từ việc làm thêm. Trang Study in Japan cũng khuyến nghị du học sinh cần lập kế hoạch tài chính thực tế và không nên chỉ dựa vào học bổng hoặc thu nhập từ việc làm thêm.
Điều quan trọng nhất vẫn là đảm bảo việc làm thêm không ảnh hưởng đến thời gian học tập và mục tiêu du học.
7. Kết luận: 1 tháng ở Nhật hết bao nhiêu tiền?
Nếu chỉ tính chi phí sinh hoạt, không bao gồm học phí, du học sinh có thể tham khảo mức khoảng 105.000 yên/tháng theo số liệu JASSO.
Tuy nhiên, con số thực tế có thể thấp hoặc cao hơn tùy vào:
-
Bạn học ở Tokyo hay tỉnh khác
-
Ở ký túc xá hay thuê nhà riêng
-
Tự nấu ăn hay ăn ngoài
-
Khoảng cách từ nhà đến trường
-
Mức độ mua sắm và giải trí
Vì vậy, khi chuẩn bị du học Nhật Bản 2026, bạn nên tính riêng học phí + tiền nhà + sinh hoạt phí + các khoản phát sinh, thay vì chỉ dựa vào một con số trung bình.
